Xe đông lạnh Mitsubishi Fuso FI 170-DL1
GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
Liên hệ

Diesel
Loại nhiên liệu

Chuyên dụng
Kiểu dáng

3907cc
Dung tích xilanh

2 chỗ
Số chỗ

Nhập khẩu
Xuất xứ

7.7 tấn
Tải trọng
Ngoại thất
Xe đông lạnh Mitsubishi Fuso FI 170-DL1 được sản xuất trên nền xe cơ sở Mitsubishi Fuso FI 170 chất lượng Nhật Bản, tiêu chuẩn khí thải Euro 4, độ bền cao, giúp khách hàng an tâm vận chuyển trên mọi cung đường. Kích thước lòng thùng (DxRxC): 6.010 x 2.080 x 2.100 (mm), thể tích thùng: 26.25 m 3. Xe được trang bị máy lạnh THERMAL MASTER -T3500 với nhiệt độ làm lạnh đến (-18 độ C), đáp ứng nhu cầu vận chuyển phần lớn hàng hóa trên thị trường. Xe có mức tải trọng 7.7 tấn.
Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC | ĐƠN VỊ |
THÔNG SỐ |
Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 8.075 x 2.340 x 3.540 |
Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) | mm | 6.010 x 2.080 x 2.100 |
Chiều dài cơ sở | mm | 4.250 |
Vết bánh xe trước/sau | mm | 1.790/1.695 |
Khoảng sáng gầm xe | mm | 240 |
KHỐI LƯỢNG | ||
Khối lượng bản thân | kg | 5.805 |
Khối lượng chở cho phép | kg | 7.700 |
Khối lượng toàn bộ | kg | 13.700 |
ĐỘNG CƠ |
||
Tên động cơ | 4D37 125 | |
Loại động cơ | Diesel 04 kỳ, 04 xi lanh thẳng hàng, tăng áp - làm mát bằng nước | |
Dung tích xi lanh | cc | 3.907 |
Đường kính x hành trình piston | mm | 104 x 115 |
Công suất cực đại/ tốc độ quay | Ps/(vòng/phút) | 170 / 2.500 |
Mô men xoắn/ tốc độ quay | Nm/(vòng/phút) | 520 / 1.500 - (2500) |
TRUYỀN ĐỘNG |
||
Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực | |
Hộp số | Mercedes Benz G85-6, 6 Số sàn, 6 số tiến + 01 số lùi | |
Tỷ số truyền | I: 6,696; II: 3,806; III: 2,289; IV: 1,48; V: 1,000;VI: 0,728; R: 6,294 | |
ĐẶC TÍNH |
||
Khả năng leo dốc | 31,7 | |
Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 8,35 | |
Tốc độ tối đa | 91 | |
Dung tích thùng nhiên liệu | 200 |
Phí lăn bánh
Ước tính trả góp
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo
0 VND
0 VND
0 VND
Số tiền gốc trả hàng tháng | Số tiền lãi trả hàng tháng | Số tiền gốc + lãi | Số tiền nợ còn lại | |
---|---|---|---|---|
Ý kiến bạn đọc
TIN TỨC MỚI
8 tháng trước 196
8 tháng trước 179
8 tháng trước 153
8 tháng trước 147
8 tháng trước 147
8 tháng trước 288
8 tháng trước 130
8 tháng trước 162
8 tháng trước 138
8 tháng trước 132
8 tháng trước 178
3 năm trước 1151
3 năm trước 812
3 năm trước 1150